referee
/ˌɹɛf.əˈɹiː/
trọng tài
📚 Nghĩa
- 1.
Người điều khiển trận đấu thể thao, đảm bảo luật lệ được tuân thủ và đưa ra phán quyết.
"The referee blew the whistle to stop the game."
- 1.
Đóng vai trò trọng tài.
"The referee blew the whistle to stop the game."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The referee made a controversial call during the championship game.
Trọng tài đã đưa ra một quyết định gây tranh cãi trong trận chung kết.
We need an experienced referee to officiate this important match.
Chúng ta cần một trọng tài giàu kinh nghiệm để điều hành trận đấu quan trọng này.
The coach argued with the referee about the penalty call.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
referee - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về referee
referee phát âm như thế nào?
referee được phát âm là [/ˌɹɛf.əˈɹiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
referee có nghĩa là gì?
referee có nghĩa là "trọng tài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
referee thuộc cấp độ nào?
referee là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với referee không?
Ví dụ: "The referee made a controversial call during the championship game." — mang nghĩa "trọng tài".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
