Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reel - cuộn

reel

/ɹiːl/

Cơ bản

cuộn

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    cuốn chỉ, phim, dây câu, v.v. vào một cuộn.

    "to reel in a fish"

danh từ
  • 1.

    thiết bị hình trụ có thể quay để quấn hoặc tháo chỉ, phim, dây câu, v.v.

    "to reel in a fish"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The fisherman was excited to reel in a large catch.

Ngư dân hào hứng kéo vào một mẻ cá lớn.

She watched the old film reel spin on the projector.

Cô ấy xem cuộn phim cũ quay trên máy chiếu.

Please reel in the kite if the wind gets too strong.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reel - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어감다, 릴
Englishreel
简体中文卷轴
繁體中文捲軸
日本語リール
Tiếng Việtcuộn
Portuguêscarretel
Françaisbobine
DeutschSpule
Españolcarrete
Монголооль
Bahasa Indonesiagulungan
Bahasa Melayugelendong
ไทยรอก

Câu hỏi thường gặp về reel

reel phát âm như thế nào?

reel được phát âm là [/ɹiːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reel có nghĩa là gì?

reel có nghĩa là "cuộn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reel thuộc cấp độ nào?

reel là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với reel không?

Ví dụ: "The fisherman was excited to reel in a large catch." — mang nghĩa "cuộn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI