Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh recreation - giải trí

recreation

/ɹɛkɹiˈeɪʃən/

Cơ bản

giải trí

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hoạt động được thực hiện để giải trí, thư giãn hoặc tập thể dục.

    "Playing games is a popular form of recreation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My favorite recreation is reading books.

Hoạt động giải trí yêu thích của tôi là đọc sách.

We need more space for outdoor recreation.

Chúng ta cần thêm không gian cho hoạt động giải trí ngoài trời.

The community center offers various forms of recreation for all ages.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

recreation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어여가 활동
Englishrecreation
简体中文娱乐
繁體中文休閒
日本語レクリエーション
Tiếng Việtgiải trí
Portuguêsrecreação
Françaisloisir
DeutschFreizeitbeschäftigung
Españolrecreación
Монголзугаа цэнгэл
Bahasa Indonesiarekreasi
Bahasa Melayurekreasi
ไทยนันทนาการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "recreation"

Câu hỏi thường gặp về recreation

recreation phát âm như thế nào?

recreation được phát âm là [/ɹɛkɹiˈeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

recreation có nghĩa là gì?

recreation có nghĩa là "giải trí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

recreation thuộc cấp độ nào?

recreation là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với recreation không?

Ví dụ: "My favorite recreation is reading books." — mang nghĩa "giải trí".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI