Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh record - ghi lại

record

/ˈɹɛkɔːd/

Cơ bản

ghi lại

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thông tin về một sự kiện hoặc sự việc được ghi lại nguyên vẹn.

    "The police took a record of the incident."

động từ
  • 1.

    Để lại hoặc ghi lại nguyên vẹn một sự kiện hoặc suy nghĩ.

    "The police took a record of the incident."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please record your name.

Xin hãy ghi lại tên của bạn.

I want to record this song for my album.

Tôi muốn thu âm bài hát này cho album của mình.

The company keeps a detailed record of all expenses.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

record - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기록
Englishrecord
简体中文记录
繁體中文記錄
日本語記録
Tiếng Việtghi lại
Portuguêsgravar
Françaisenregistrer
Deutschaufzeichnen
Españolgrabar
Монголбичилт
Bahasa Indonesiarekam
Bahasa Melayurekod
ไทยบันทึก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "record"

Câu hỏi thường gặp về record

record phát âm như thế nào?

record được phát âm là [/ˈɹɛkɔːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

record có nghĩa là gì?

record có nghĩa là "ghi lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

record thuộc cấp độ nào?

record là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với record không?

Ví dụ: "Please record your name." — mang nghĩa "ghi lại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI