recollect
/ɹɛkəˈlɛkt/
nhớ lại
📚 Nghĩa
- 1.
Mang trở lại trong tâm trí; nhớ lại.
"I can't recollect his name."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you recollect where you put your keys last night?
Bạn có thể nhớ lại mình đã để chìa khóa ở đâu tối qua không?
She tried to recollect the details of the accident.
Cô ấy đã cố gắng nhớ lại chi tiết vụ tai nạn.
I can barely recollect anything from my childhood.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
recollect - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về recollect
recollect phát âm như thế nào?
recollect được phát âm là [/ɹɛkəˈlɛkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
recollect có nghĩa là gì?
recollect có nghĩa là "nhớ lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
recollect thuộc cấp độ nào?
recollect là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với recollect không?
Ví dụ: "Can you recollect where you put your keys last night?" — mang nghĩa "nhớ lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
