recipient
/ɹəˈsɪp.i.ənt/
người nhận
📚 Nghĩa
- 1.
Một người hoặc tổ chức nhận hoặc được trao tặng thứ gì đó.
"He was the proud recipient of the "Employee of the Year" award."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The recipient signed for the package.
Người nhận đã ký nhận gói hàng.
She was the main recipient of the award.
Cô ấy là người nhận chính của giải thưởng.
The charity is a recipient of many generous donations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
recipient - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "recipient"
Câu hỏi thường gặp về recipient
recipient phát âm như thế nào?
recipient được phát âm là [/ɹəˈsɪp.i.ənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
recipient có nghĩa là gì?
recipient có nghĩa là "người nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
recipient thuộc cấp độ nào?
recipient là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với recipient không?
Ví dụ: "The recipient signed for the package." — mang nghĩa "người nhận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
