reception
/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/
tiếp nhận
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động nhận hoặc chấp nhận một cái gì đó.
"the act of receiving or accepting something, such as a gift, information, or news."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We received a warm reception upon our arrival at the hotel.
Chúng tôi đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt khi đến khách sạn.
The new product launch had a very positive reception from critics.
Buổi ra mắt sản phẩm mới đã nhận được sự đón nhận rất tích cực từ giới phê bình.
Can you check the reception in this room? The signal is weak.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
reception - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về reception
reception phát âm như thế nào?
reception được phát âm là [/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
reception có nghĩa là gì?
reception có nghĩa là "tiếp nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
reception thuộc cấp độ nào?
reception là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với reception không?
Ví dụ: "We received a warm reception upon our arrival at the hotel." — mang nghĩa "tiếp nhận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
