Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh recent - gần đây

recent

/ˈɹiːsənt/

Cơ bản

gần đây

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    đã xảy ra hoặc đang xảy ra một thời gian ngắn trước đây.

    "happening or happening a short time ago."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Have you read any of his recent novels?

Bạn đã đọc cuốn tiểu thuyết gần đây nào của anh ấy chưa?

Recent studies show that exercise improves memory.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy tập thể dục cải thiện trí nhớ.

The most recent update fixed several annoying bugs.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "recent" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • and that in all his appearances, several of which were as recent as this month, his neck appears completely normal.

    Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

recent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어최근의
Englishrecent
简体中文最近的
繁體中文最近的
日本語最近の
Tiếng Việtgần đây
Portuguêsrecente
Françaisrécent
Deutschkürzlich
Españolreciente
Монголсүүлийн
Bahasa Indonesiabaru-baru ini
Bahasa Melayubaru-baru ini
ไทยล่าสุด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "recent"

Câu hỏi thường gặp về recent

recent phát âm như thế nào?

recent được phát âm là [/ˈɹiːsənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

recent có nghĩa là gì?

recent có nghĩa là "gần đây". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

recent thuộc cấp độ nào?

recent là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với recent không?

Ví dụ: "Have you read any of his recent novels?" — mang nghĩa "gần đây".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI