Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh receipt - biên lai

receipt

Cơ bản

biên lai

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một giấy tờ hoặc văn bản ghi nhận việc đã thanh toán hoặc đã nhận hàng hóa.

    "Please keep your receipt for any returns."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can I get a copy of the receipt for my records?

Tôi có thể lấy bản sao biên lai cho hồ sơ của tôi không?

The store will email you the digital receipt after purchase.

Cửa hàng sẽ gửi biên lai kỹ thuật số cho bạn qua email sau khi mua.

I lost the receipt, so I can't return this item.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

receipt - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어영수증
Englishreceipt
简体中文收据
繁體中文收據
日本語レシート
Tiếng Việtbiên lai
Portuguêsrecibo
Françaisreçu
DeutschQuittung
Españolrecibo
Монголбаримт
Bahasa Indonesiakwitansi
Bahasa Melayuresit
ไทยใบเสร็จ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "receipt"

Câu hỏi thường gặp về receipt

receipt phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc receipt.

receipt có nghĩa là gì?

receipt có nghĩa là "biên lai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

receipt thuộc cấp độ nào?

receipt là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với receipt không?

Ví dụ: "Can I get a copy of the receipt for my records?" — mang nghĩa "biên lai".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI