recall
nhớ lại
📚 Nghĩa
- 1.
nhớ lại hoặc nghĩ lại về điều gì đó.
"I can recall the exact moment we met."
- 2.
gọi ai đó hoặc cái gì đó trở lại.
"The company had to recall the faulty product."
- 1.
hành động hoặc sự kiện nhớ lại.
"His recall of past events was impressive."
- 2.
hành động gọi lại cái gì đó.
"The company had to recall the faulty product."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I can recall the day we met.
Tôi có thể nhớ lại ngày chúng ta gặp nhau.
Can you recall any details about the event?
Bạn có thể nhớ lại bất kỳ chi tiết nào về sự kiện không?
The company decided to recall the faulty product.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
recall - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "recall"
Câu hỏi thường gặp về recall
recall phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc recall.
recall có nghĩa là gì?
recall có nghĩa là "nhớ lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
recall thuộc cấp độ nào?
recall là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với recall không?
Ví dụ: "I can recall the day we met." — mang nghĩa "nhớ lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
