reassure
/ɹiəˈʃʊə(ɹ)/
an ủi
📚 Nghĩa
- 1.
Nói hoặc làm điều gì đó để loại bỏ sự nghi ngờ hoặc sợ hãi của ai đó.
"I was able to reassure him that everything would be alright."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The doctor tried to reassure the patient about the upcoming surgery.
Bác sĩ đã cố gắng trấn an bệnh nhân về ca phẫu thuật sắp tới.
She reassured her worried parents that she was safe.
Cô ấy đã trấn an bố mẹ đang lo lắng rằng cô ấy an toàn.
Please reassure yourself that we are taking all necessary precautions.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
reassure - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về reassure
reassure phát âm như thế nào?
reassure được phát âm là [/ɹiəˈʃʊə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
reassure có nghĩa là gì?
reassure có nghĩa là "an ủi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
reassure thuộc cấp độ nào?
reassure là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với reassure không?
Ví dụ: "The doctor tried to reassure the patient about the upcoming surgery." — mang nghĩa "an ủi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
