ready
/ˈɹɛdi/
sẵn sàng
📚 Nghĩa
- 1.
ở trạng thái sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng ngay lập tức.
"Is the meal ready?"
- 1.
chuẩn bị hoặc làm cho có thể hành động.
"He readied himself for the race."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Is dinner ready yet?
Bữa tối đã sẵn sàng chưa?
I'm almost ready to leave, just need to grab my keys.
Tôi gần như sẵn sàng để đi, chỉ cần lấy chìa khóa của tôi.
The team is ready for the presentation tomorrow morning.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "ready" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Why is no one ready?”
The Devil Wears Prada (3/5) Movie CLIP - Stuff (2006) HDMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ready - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ready
ready phát âm như thế nào?
ready được phát âm là [/ˈɹɛdi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ready có nghĩa là gì?
ready có nghĩa là "sẵn sàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ready thuộc cấp độ nào?
ready là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ready không?
Ví dụ: "Is dinner ready yet?" — mang nghĩa "sẵn sàng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
