Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh react - phản ứng

react

/ɹiːˈækt/

Cơ bản

phản ứng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Phản ứng hoặc hành động theo một cách cụ thể đối với một sự kiện, hành động hoặc tác nhân cụ thể.

    "She always reacts calmly to stressful situations."

danh từ
  • 1.

    Một biểu tượng cảm xúc được sử dụng để thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến về một bài đăng, chủ yếu trên mạng xã hội.

    "She always reacts calmly to stressful situations."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She will react to the news tomorrow.

Cô ấy sẽ phản ứng với tin tức vào ngày mai.

Don't react too quickly; think about it first.

Đừng phản ứng quá nhanh; hãy suy nghĩ về nó trước đã.

The chemicals react when mixed together.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

react - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어반응하다
Englishreact
简体中文反应
繁體中文反應
日本語反応する
Tiếng Việtphản ứng
Portuguêsreagir
Françaisréagir
Deutschreagieren
Españolreaccionar
Монголхариулах
Bahasa Indonesiabereaksi
Bahasa Melayubertindak balas
ไทยตอบสนอง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "react"

Câu hỏi thường gặp về react

react phát âm như thế nào?

react được phát âm là [/ɹiːˈækt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

react có nghĩa là gì?

react có nghĩa là "phản ứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

react thuộc cấp độ nào?

react là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với react không?

Ví dụ: "She will react to the news tomorrow." — mang nghĩa "phản ứng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI