razor
/ˈɹeɪzə/
dao cạo
📚 Nghĩa
- 1.
lưỡi dao sắc dùng để cạo lông mặt hoặc cơ thể.
"He used a sharp razor to shave."
- 1.
cạo bằng dao cạo.
"He used a sharp razor to shave."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be careful when using that sharp razor; it's very dangerous.
Hãy cẩn thận khi sử dụng dao cạo sắc bén đó; nó rất nguy hiểm.
My grandfather kept his old razor in a velvet-lined case.
Ông tôi đã giữ con dao cạo cũ của mình trong một chiếc hộp lót nhung.
The barber used a fresh razor for each customer's shave.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
razor - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về razor
razor phát âm như thế nào?
razor được phát âm là [/ˈɹeɪzə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
razor có nghĩa là gì?
razor có nghĩa là "dao cạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
razor thuộc cấp độ nào?
razor là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với razor không?
Ví dụ: "Be careful when using that sharp razor; it's very dangerous." — mang nghĩa "dao cạo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
