raw
/ɹɔː/
sống
📚 Nghĩa
- 1.
chưa nấu chín, chưa qua chế biến
"The chef prepared a dish of raw fish."
- 1.
trạng thái chưa tinh chế
"The chef prepared a dish of raw fish."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I prefer to eat my fish raw.
Tôi thích ăn cá sống hơn.
The chef served the steak rare, almost raw.
Đầu bếp đã phục vụ món bít tết tái, gần như còn sống.
We need to analyze the raw data before making conclusions.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
raw - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về raw
raw phát âm như thế nào?
raw được phát âm là [/ɹɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
raw có nghĩa là gì?
raw có nghĩa là "sống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
raw thuộc cấp độ nào?
raw là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với raw không?
Ví dụ: "I prefer to eat my fish raw." — mang nghĩa "sống".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
