Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ravine - hẻm núi

ravine

/ɹəˈviːn/

Cơ bản

hẻm núi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hẻm núi sâu, hẹp với vách đá dựng đứng

    "The hikers were amazed by the sheer cliffs of the ravine."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The river carved a deep ravine through the ancient rock.

Dòng sông đã khoét một khe núi sâu xuyên qua tảng đá cổ đại.

We had to cross a narrow ravine using a makeshift bridge.

Chúng tôi phải băng qua một khe núi hẹp bằng một cây cầu tạm.

The old map showed a hidden ravine perfect for camping.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ravine - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어계곡
Englishravine
简体中文峡谷
Tiếng Việthẻm núi
Françaisravin
Españolbarranco
Монголан
ไทยหุบเขา

Câu hỏi thường gặp về ravine

ravine phát âm như thế nào?

ravine được phát âm là [/ɹəˈviːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ravine có nghĩa là gì?

ravine có nghĩa là "hẻm núi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ravine thuộc cấp độ nào?

ravine là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với ravine không?

Ví dụ: "The river carved a deep ravine through the ancient rock." — mang nghĩa "hẻm núi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI