rate
/ɹeɪt/
tỷ lệ
📚 Nghĩa
- 1.
thước đo tần suất xảy ra hoặc được thực hiện của một điều gì đó
"The accident rate is too high."
- 2.
tốc độ xảy ra của một điều gì đó
"The rate of inflation is increasing."
- 3.
số tiền bạn phải trả cho một thứ gì đó
"What is the exchange rate?"
- 1.
đánh giá hoặc đo lường giá trị hoặc chất lượng của một thứ gì đó
"How would you rate this movie?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What is the exchange rate today?
Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?
I don't like the current interest rate.
Tôi không thích lãi suất hiện tại.
The teacher will rate your performance.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "rate"
Câu hỏi thường gặp về rate
rate phát âm như thế nào?
rate được phát âm là [/ɹeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rate có nghĩa là gì?
rate có nghĩa là "tỷ lệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rate thuộc cấp độ nào?
rate là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với rate không?
Ví dụ: "What is the exchange rate today?" — mang nghĩa "tỷ lệ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
