Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh rat - chuột

rat

/ɹæt/

Cơ bản

chuột

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một loài gặm nhấm giống chuột lớn

    "The rat scurried across the floor."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A small rat ran across the kitchen floor.

Một con chuột nhỏ chạy ngang qua sàn bếp.

We set a trap to catch the rat in the attic.

Chúng tôi đặt bẫy để bắt con chuột trên gác mái.

Scientists often use rats in their experiments.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

rat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어쥐
Englishrat
简体中文老鼠
Tiếng Việtchuột
Françaisrat
Españolrata
Монголхулгана
ไทยหนู

Câu hỏi thường gặp về rat

rat phát âm như thế nào?

rat được phát âm là [/ɹæt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

rat có nghĩa là gì?

rat có nghĩa là "chuột". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

rat thuộc cấp độ nào?

rat là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với rat không?

Ví dụ: "A small rat ran across the kitchen floor." — mang nghĩa "chuột".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI