Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ramen - mì ramen

ramen

Cơ bản

mì ramen

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một món súp mì của Nhật Bản.

    "I love eating ramen on a cold day."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I love eating ramen on a cold day.

Tôi thích ăn mì ramen vào một ngày lạnh.

We tried a new ramen shop downtown.

Chúng tôi đã thử một quán ramen mới ở trung tâm thành phố.

This ramen has the most delicious broth I've ever tasted.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ramen - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어라멘
Englishramen
简体中文拉面
Tiếng Việtmì ramen
Françaisramen
Españolramen
Монголрамен
ไทยราเม็ง

Câu hỏi thường gặp về ramen

ramen phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc ramen.

ramen có nghĩa là gì?

ramen có nghĩa là "mì ramen". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ramen thuộc cấp độ nào?

ramen là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với ramen không?

Ví dụ: "I love eating ramen on a cold day." — mang nghĩa "mì ramen".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI