raise
/ɹeɪz/
nâng lên
📚 Nghĩa
- 1.
nhấc một vật gì đó lên hoặc di chuyển nó đến vị trí cao hơn.
"He raised his hand."
- 2.
chính thức đưa ra hoặc nêu lên (một chủ đề, vấn đề, hoặc mối quan tâm).
"He raised his hand."
- 1.
sự tăng lương hoặc thù lao.
"He raised his hand."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please raise your hand if you know the answer.
Xin hãy giơ tay nếu bạn biết câu trả lời.
They decided to raise the price of the product next month.
Họ quyết định tăng giá sản phẩm vào tháng tới.
The committee will raise concerns about the new policy at the meeting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
raise - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về raise
raise phát âm như thế nào?
raise được phát âm là [/ɹeɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
raise có nghĩa là gì?
raise có nghĩa là "nâng lên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
raise thuộc cấp độ nào?
raise là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với raise không?
Ví dụ: "Please raise your hand if you know the answer." — mang nghĩa "nâng lên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
