Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh race - cuộc đua

race

/ɹeɪs/

Cơ bản

cuộc đua

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cuộc thi xem ai nhanh nhất.

    "Several horses entered the race, and the first to cross the finish line wins."

động từ
  • 1.

    Tham gia một cuộc đua.

    "Several horses entered the race, and the first to cross the finish line wins."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He won the hundred-meter race at school.

Anh ấy đã thắng cuộc đua một trăm mét ở trường.

The two runners were neck and neck in the race.

Hai vận động viên bám đuổi sát sao trong cuộc đua.

We watched an exciting car race on television.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "race" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

race - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어경주, 경쟁
Englishrace
简体中文比赛
Tiếng Việtcuộc đua
Françaiscourse
Españolcarrera
Монголуралдаан
ไทยการแข่งขัน

Câu hỏi thường gặp về race

race phát âm như thế nào?

race được phát âm là [/ɹeɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

race có nghĩa là gì?

race có nghĩa là "cuộc đua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

race thuộc cấp độ nào?

race là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với race không?

Ví dụ: "He won the hundred-meter race at school." — mang nghĩa "cuộc đua".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI