raccoon
/ɹəˈkuːn/
gấu mèo
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài động vật có vú ăn tạp, sống về đêm, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường có bộ lông pha trộn giữa màu xám, nâu và đen, có dấu hiệu giống mặt nạ quanh mắt và đuôi có sọc. Tên khoa học là Procyon lotor.
"The raccoon raided the trash cans."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A clever raccoon managed to open the bird feeder.
Một con gấu mèo thông minh đã xoay sở mở được máy cho chim ăn.
We saw a baby raccoon hiding under the porch.
Chúng tôi thấy một con gấu mèo con đang trốn dưới hiên nhà.
The raccoon's distinctive mask makes it easily recognizable.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
raccoon - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về raccoon
raccoon phát âm như thế nào?
raccoon được phát âm là [/ɹəˈkuːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
raccoon có nghĩa là gì?
raccoon có nghĩa là "gấu mèo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
raccoon thuộc cấp độ nào?
raccoon là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với raccoon không?
Ví dụ: "A clever raccoon managed to open the bird feeder." — mang nghĩa "gấu mèo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
