quote
/kwəʊt/
trích dẫn
📚 Nghĩa
- 1.
một nhóm từ được lấy từ một văn bản hoặc bài phát biểu và được lặp lại bởi người khác ngoài tác giả hoặc người nói ban đầu.
"He began his speech with a famous quote."
- 1.
lặp lại hoặc sao chép (một nhóm từ từ một văn bản hoặc bài phát biểu do người khác viết hoặc nói).
"He began his speech with a famous quote."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you quote that for me?
Bạn có thể trích dẫn điều đó cho tôi được không?
I love that quote about perseverance.
Tôi thích câu trích dẫn đó về sự kiên trì.
The report will quote the latest sales figures.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
quote - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "quote"
Câu hỏi thường gặp về quote
quote phát âm như thế nào?
quote được phát âm là [/kwəʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
quote có nghĩa là gì?
quote có nghĩa là "trích dẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
quote thuộc cấp độ nào?
quote là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với quote không?
Ví dụ: "Can you quote that for me?" — mang nghĩa "trích dẫn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
