Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh quota - hạn ngạch

quota

/ˈkwoʊtə/

Cơ bản

hạn ngạch

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một phần hoặc số lượng cố định được phân bổ hoặc giao cho mỗi người.

    "The country has a quota for the number of immigrants it will accept each year."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Did you meet your sales quota?

Bạn đã đạt hạn ngạch bán hàng chưa?

The team is struggling to reach its production quota this month.

Đội đang vật lộn để đạt hạn ngạch sản xuất tháng này.

Immigration quotas limit the number of people who can enter a country.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

quota - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어할당량
Englishquota
简体中文配额
繁體中文配額
日本語割り当て
Tiếng Việthạn ngạch
Portuguêscota
Françaisquota
DeutschQuote
Españolcuota
Монголквотоо
Bahasa Indonesiakuota
Bahasa Melayukuota
ไทยโควตา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "quota"

Câu hỏi thường gặp về quota

quota phát âm như thế nào?

quota được phát âm là [/ˈkwoʊtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

quota có nghĩa là gì?

quota có nghĩa là "hạn ngạch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

quota thuộc cấp độ nào?

quota là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với quota không?

Ví dụ: "Did you meet your sales quota?" — mang nghĩa "hạn ngạch".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI