
quiet
/ˈkwaɪ.ət/
yên tĩnh
📚 Nghĩa
- 1.
Không gây ra hoặc có rất ít tiếng động.
"The house was quiet."
- 1.
Làm cho im lặng hoặc yên tĩnh.
"He quieted the child."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please be quiet during the movie.
Xin hãy giữ yên lặng trong khi xem phim.
We found a quiet café to talk in peace.
Chúng tôi tìm được một quán cà phê yên tĩnh để trò chuyện thoải mái.
The house was very quiet after the children left.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
quiet - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về quiet
quiet phát âm như thế nào?
quiet được phát âm là [/ˈkwaɪ.ət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
quiet có nghĩa là gì?
quiet có nghĩa là "yên tĩnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
quiet thuộc cấp độ nào?
quiet là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với quiet không?
Ví dụ: "Please be quiet during the movie." — mang nghĩa "yên tĩnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
