queue
/kjuː/
hàng đợi
📚 Nghĩa
- 1.
Một dãy người, động vật hoặc vật đang chờ đến lượt.
"Please join the queue."
- 1.
Xếp hàng hoặc chờ trong một hàng đợi.
"Please join the queue."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please join the queue behind the red line.
Xin hãy xếp hàng phía sau vạch đỏ.
The queue for the new game console was very long.
Hàng chờ mua máy chơi game mới rất dài.
We will queue up and wait for our turn.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
queue - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về queue
queue phát âm như thế nào?
queue được phát âm là [/kjuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
queue có nghĩa là gì?
queue có nghĩa là "hàng đợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
queue thuộc cấp độ nào?
queue là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với queue không?
Ví dụ: "Please join the queue behind the red line." — mang nghĩa "hàng đợi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
