Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh questionnaire - bảng câu hỏi

questionnaire

/ˌk(w)estjəˈnɛə/

Cơ bản

bảng câu hỏi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tập hợp các câu hỏi được in hoặc viết ra, thường là những câu bạn được yêu cầu trả lời, dùng để thu thập thông tin.

    "The survey included a questionnaire about their shopping habits."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please complete this short questionnaire.

Vui lòng hoàn thành bảng câu hỏi ngắn này.

We sent out a questionnaire to gather customer feedback.

Chúng tôi đã gửi một bảng câu hỏi để thu thập phản hồi của khách hàng.

The research team designed a detailed questionnaire for the study.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

questionnaire - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어설문지
Englishquestionnaire
简体中文问卷
繁體中文問卷
日本語アンケート
Tiếng Việtbảng câu hỏi
Portuguêsquestionário
Françaisquestionnaire
DeutschFragebogen
Españolcuestionario
Монголасуулга
Bahasa Indonesiakuesioner
Bahasa Melayusoal selidik
ไทยแบบสำรวจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "questionnaire"

Câu hỏi thường gặp về questionnaire

questionnaire phát âm như thế nào?

questionnaire được phát âm là [/ˌk(w)estjəˈnɛə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

questionnaire có nghĩa là gì?

questionnaire có nghĩa là "bảng câu hỏi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

questionnaire thuộc cấp độ nào?

questionnaire là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với questionnaire không?

Ví dụ: "Please complete this short questionnaire." — mang nghĩa "bảng câu hỏi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI