Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh quarter - phần tư

quarter

/ˈkoː.tɘ/

Cơ bản

phần tư

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một trong bốn phần bằng nhau của một cái gì đó

    "He ate a quarter of the pizza."

  • 2.

    khoảng thời gian ba tháng

    "The company reported its quarterly earnings."

động từ
  • 1.

    chia thành bốn phần bằng nhau

    "Please quarter the apple."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I only have a quarter left.

Tôi chỉ còn lại một đồng xu.

Can you make change for a dollar, I need quarters.

Bạn có thể đổi tiền lẻ cho tờ một đô la không, tôi cần tiền xu.

The company's fiscal quarter ends next month.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

quarter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어4분의 1, 분기
Englishquarter
简体中文四分之一
繁體中文四分之一
日本語四半期
Tiếng Việtphần tư
Portuguêsquarto
Françaisquart
DeutschViertel
Españolcuarto
Монголулирал
Bahasa Indonesiaseperempat
Bahasa Melayusuku
ไทยหนึ่งในสี่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "quarter"

Câu hỏi thường gặp về quarter

quarter phát âm như thế nào?

quarter được phát âm là [/ˈkoː.tɘ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

quarter có nghĩa là gì?

quarter có nghĩa là "phần tư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

quarter thuộc cấp độ nào?

quarter là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với quarter không?

Ví dụ: "I only have a quarter left." — mang nghĩa "phần tư".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI