
quality
/ˈkwɒləti/
chất lượng; phẩm chất
📚 Nghĩa
- 1.
Mức độ tốt xấu của thứ gì đó hoặc đặc tính của người, vật.
"This bag is made of high-quality leather."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This bag is made of high-quality leather.
Cái túi này được làm bằng da chất lượng cao.
We focus on the quality of our products.
Chúng tôi chú trọng vào chất lượng sản phẩm.
Patience is a valuable quality.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
quality - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "quality"
Câu hỏi thường gặp về quality
quality phát âm như thế nào?
quality được phát âm là [/ˈkwɒləti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
quality có nghĩa là gì?
quality có nghĩa là "chất lượng; phẩm chất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
quality thuộc cấp độ nào?
quality là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với quality không?
Ví dụ: "This bag is made of high-quality leather." — mang nghĩa "chất lượng; phẩm chất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
