Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh puzzle - câu đố

puzzle

/ˈpʌzəl/

Cơ bản

câu đố

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một điều gì đó khó hiểu hoặc khó giải thích.

    "The sudden change in his behavior was a puzzle."

động từ
  • 1.

    Làm ai đó bối rối hoặc khó hiểu.

    "The complex instructions puzzled him."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The ancient map was a puzzle that archaeologists tried to solve.

Bản đồ cổ là một câu đố mà các nhà khảo cổ học đã cố gắng giải.

Her sudden resignation from the company puzzled everyone.

Việc cô ấy đột ngột xin thôi việc ở công ty đã làm mọi người bối rối.

Trying to assemble the furniture without instructions was a real puzzle.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

puzzle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어퍼즐, 수수께끼
Englishpuzzle
简体中文谜题
Tiếng Việtcâu đố
Françaispuzzle
Españolrompecabezas
Монголтаавар
ไทยปริศนา

Câu hỏi thường gặp về puzzle

puzzle phát âm như thế nào?

puzzle được phát âm là [/ˈpʌzəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

puzzle có nghĩa là gì?

puzzle có nghĩa là "câu đố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

puzzle thuộc cấp độ nào?

puzzle là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với puzzle không?

Ví dụ: "The ancient map was a puzzle that archaeologists tried to solve." — mang nghĩa "câu đố".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI