Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh pumpkin - bí ngô

pumpkin

/ˈpʌmpkɪn/

Cơ bản

bí ngô

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại quả lớn, tròn, màu cam của cây dây leo, thường dùng để trang trí hoặc nấu ăn.

    "The children carved a pumpkin for Halloween."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We baked a delicious pumpkin pie for Thanksgiving dinner.

Chúng tôi đã nướng một chiếc bánh bí ngô thơm ngon cho bữa tối Lễ Tạ ơn.

The farmer's market had giant pumpkins for sale this week.

Chợ nông sản có những quả bí ngô khổng lồ để bán trong tuần này.

She painted a small pumpkin with a happy face on it.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

pumpkin - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어호박
Englishpumpkin
简体中文南瓜
Tiếng Việtbí ngô
Françaiscitrouille
Españolcalabaza
Монголхулуу
ไทยฟักทอง

Câu hỏi thường gặp về pumpkin

pumpkin phát âm như thế nào?

pumpkin được phát âm là [/ˈpʌmpkɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

pumpkin có nghĩa là gì?

pumpkin có nghĩa là "bí ngô". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

pumpkin thuộc cấp độ nào?

pumpkin là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với pumpkin không?

Ví dụ: "We baked a delicious pumpkin pie for Thanksgiving dinner." — mang nghĩa "bí ngô".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI