puddle
/ˈpʌdəl/
vũng nước
📚 Nghĩa
- 1.
Một vũng nước nhỏ, đặc biệt là trên mặt đất.
"The rain left puddles on the path."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be careful not to step in that large puddle.
Hãy cẩn thận đừng bước vào vũng nước lớn đó.
Children love splashing in puddles after the rain.
Trẻ con thích nghịch nước trong vũng sau cơn mưa.
The car splashed through a deep puddle on the road.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
puddle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về puddle
puddle phát âm như thế nào?
puddle được phát âm là [/ˈpʌdəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
puddle có nghĩa là gì?
puddle có nghĩa là "vũng nước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
puddle thuộc cấp độ nào?
puddle là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với puddle không?
Ví dụ: "Be careful not to step in that large puddle." — mang nghĩa "vũng nước".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
