Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh public - công cộng

public

/ˈpʌblɪk/

Cơ bản

công cộng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Toàn thể người dân nói chung.

    "The park is open to the public."

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến mọi người nói chung.

    "The park is open to the public."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The new park is open to the public every day.

Công viên mới mở cửa cho công chúng mỗi ngày.

The mayor promised to listen to the public's concerns.

Thị trưởng hứa sẽ lắng nghe những lo ngại của công chúng.

The general public knows little about the new policy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "public" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • a final stress test before a cruise ship makes its public debut.

    Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ
  • Investors have been just waiting for SpaceX , that's Elon Musk's AI and rocket company, to go public.

    Elon Musk just became the world's first trillionaire after SpaceX's record-breaking IPO.Mở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

public - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공공의, 대중의
Englishpublic
简体中文公共的
繁體中文公開的
日本語公共の
Tiếng Việtcông cộng
Portuguêspúblico
Françaispublic
Deutschöffentlich
Españolpúblico
Монголнийтийн
Bahasa Indonesiaumum
Bahasa Melayuawam
ไทยสาธารณะ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "public"

Câu hỏi thường gặp về public

public phát âm như thế nào?

public được phát âm là [/ˈpʌblɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

public có nghĩa là gì?

public có nghĩa là "công cộng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

public thuộc cấp độ nào?

public là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với public không?

Ví dụ: "The new park is open to the public every day." — mang nghĩa "công cộng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI