protect
/prəˈtekt/
bảo vệ
📚 Nghĩa
- 1.
Giữ cho ai đó hay vật gì khỏi bị tổn hại.
"Wear sunscreen to protect your skin."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Wear sunscreen to protect your skin.
Hãy thoa kem chống nắng để bảo vệ làn da.
Dogs often protect their owners.
Chó thường bảo vệ chủ của mình.
We must protect the planet for future generations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
protect - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về protect
protect phát âm như thế nào?
protect được phát âm là [/prəˈtekt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
protect có nghĩa là gì?
protect có nghĩa là "bảo vệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
protect thuộc cấp độ nào?
protect là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với protect không?
Ví dụ: "Wear sunscreen to protect your skin." — mang nghĩa "bảo vệ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
