proper
/ˈpɹɔp.ə/
phù hợp
📚 Nghĩa
- 1.
Phù hợp hoặc thích hợp cho một người, mục đích hoặc dịp cụ thể.
"proper attire"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a proper way to do it.
Đây là cách làm đúng đắn.
Make sure you wear proper shoes for the hike.
Hãy đảm bảo bạn đi giày phù hợp cho chuyến đi bộ đường dài.
He has a proper understanding of the subject.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
proper - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "proper"
Câu hỏi thường gặp về proper
proper phát âm như thế nào?
proper được phát âm là [/ˈpɹɔp.ə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
proper có nghĩa là gì?
proper có nghĩa là "phù hợp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
proper thuộc cấp độ nào?
proper là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với proper không?
Ví dụ: "This is a proper way to do it." — mang nghĩa "phù hợp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
