prompt
/pɹɒmpt/
nhắc nhở
📚 Nghĩa
- 1.
Một tín hiệu hoặc gợi ý để làm hoặc nói điều gì đó
"The teacher gave the students a prompt to start writing."
- 1.
Khuyến khích ai đó nói hoặc làm điều gì đó
"The teacher gave the students a prompt to start writing."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A kind word can prompt a smile.
Một lời tử tế có thể gợi lên một nụ cười.
Don't prompt me, I know what to say.
Đừng gợi ý cho tôi, tôi biết phải nói gì.
The software update will prompt you to restart.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prompt - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prompt"
Câu hỏi thường gặp về prompt
prompt phát âm như thế nào?
prompt được phát âm là [/pɹɒmpt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prompt có nghĩa là gì?
prompt có nghĩa là "nhắc nhở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prompt thuộc cấp độ nào?
prompt là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với prompt không?
Ví dụ: "A kind word can prompt a smile." — mang nghĩa "nhắc nhở".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
