promise
/ˈpɹɒmɪs/
lời hứa
📚 Nghĩa
- 1.
a declaration or assurance that one will do something or that a particular thing will happen.
"I have a promise to keep."
- 1.
declare that one will do or refrain from doing something or that some given circumstance will take place.
"I promise to be there."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I promise I will be there.
Tôi hứa tôi sẽ có mặt.
He made a promise to help us with the project.
Anh ấy đã hứa sẽ giúp chúng tôi với dự án.
The company's promise is to deliver high-quality products.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
promise - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về promise
promise phát âm như thế nào?
promise được phát âm là [/ˈpɹɒmɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
promise có nghĩa là gì?
promise có nghĩa là "lời hứa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
promise thuộc cấp độ nào?
promise là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với promise không?
Ví dụ: "I promise I will be there." — mang nghĩa "lời hứa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
