
profit
lợi nhuận
📚 Nghĩa
- 1.
Số tiền kiếm được từ kinh doanh hoặc đầu tư, nhiều hơn số tiền đã chi.
"The company profited from the new strategy."
- 1.
Kiếm lợi hoặc kiếm tiền.
"The company profited from the new strategy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The small shop made a good profit.
Cửa hàng nhỏ đó đã tạo ra lợi nhuận tốt.
We hope to profit from this new investment opportunity.
Chúng tôi hy vọng sẽ thu được lợi nhuận từ cơ hội đầu tư mới này.
The company's annual profit report showed significant growth.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
profit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "profit"
Câu hỏi thường gặp về profit
profit phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc profit.
profit có nghĩa là gì?
profit có nghĩa là "lợi nhuận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
profit thuộc cấp độ nào?
profit là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với profit không?
Ví dụ: "The small shop made a good profit." — mang nghĩa "lợi nhuận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
