Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh profit - lợi nhuận

profit

Cơ bản

lợi nhuận

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Số tiền kiếm được từ kinh doanh hoặc đầu tư, nhiều hơn số tiền đã chi.

    "The company profited from the new strategy."

Động từ
  • 1.

    Kiếm lợi hoặc kiếm tiền.

    "The company profited from the new strategy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The small shop made a good profit.

Cửa hàng nhỏ đó đã tạo ra lợi nhuận tốt.

We hope to profit from this new investment opportunity.

Chúng tôi hy vọng sẽ thu được lợi nhuận từ cơ hội đầu tư mới này.

The company's annual profit report showed significant growth.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

profit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이익, 수익
Englishprofit
简体中文利润
繁體中文利潤
日本語利益
Tiếng Việtlợi nhuận
Portuguêslucro
Françaisprofit
DeutschGewinn
Españolganancia
Монголашиг
Bahasa Indonesiakeuntungan
Bahasa Melayukeuntungan
ไทยกำไร

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "profit"

Câu hỏi thường gặp về profit

profit phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc profit.

profit có nghĩa là gì?

profit có nghĩa là "lợi nhuận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

profit thuộc cấp độ nào?

profit là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với profit không?

Ví dụ: "The small shop made a good profit." — mang nghĩa "lợi nhuận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI