Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh procrastinate - trì hoãn

procrastinate

/pɹəʊˈkɹæstɪneɪt/

Cơ bản

trì hoãn

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    trì hoãn hoặc hoãn lại hành động; để dành việc gì đó.

    "I'll procrastinate on my homework."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't procrastinate on your homework.

Đừng trì hoãn bài tập về nhà của bạn.

I always procrastinate when I have to clean my room.

Tôi luôn trì hoãn khi phải dọn dẹp phòng của mình.

The team decided not to procrastinate on the project deadline.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

procrastinate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어미루다
Englishprocrastinate
简体中文拖延
繁體中文拖延
日本語先延ばしにする
Tiếng Việttrì hoãn
Portuguêsprocrastinar
Françaisprocrastiner
Deutschaufschieben
Españolprocrastinar
Монголхойшлуулах
Bahasa Indonesiamenunda
Bahasa Melayumelengahkan
ไทยผัดวันประกันพรุ่ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "procrastinate"

Câu hỏi thường gặp về procrastinate

procrastinate phát âm như thế nào?

procrastinate được phát âm là [/pɹəʊˈkɹæstɪneɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

procrastinate có nghĩa là gì?

procrastinate có nghĩa là "trì hoãn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

procrastinate thuộc cấp độ nào?

procrastinate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với procrastinate không?

Ví dụ: "Don't procrastinate on your homework." — mang nghĩa "trì hoãn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI