prize
/pɹaɪz/
giải thưởng
📚 Nghĩa
- 1.
Phần thưởng hoặc vật phẩm được trao cho người chiến thắng trong cuộc thi, cuộc thi đấu, xổ số, v.v. hoặc giá trị của nó.
"The first prize is a new car."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She won first prize in the painting contest.
Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi vẽ tranh.
The lucky winner received a cash prize of one thousand dollars.
Người chiến thắng may mắn nhận được giải thưởng tiền mặt một nghìn đô la.
Every child at the fair got a small prize.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prize - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về prize
prize phát âm như thế nào?
prize được phát âm là [/pɹaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prize có nghĩa là gì?
prize có nghĩa là "giải thưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prize thuộc cấp độ nào?
prize là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với prize không?
Ví dụ: "She won first prize in the painting contest." — mang nghĩa "giải thưởng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
