Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh print - in

print

/pɹɪnt/

Cơ bản

in

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    tạo ra văn bản hoặc hình ảnh trên bề mặt bằng máy.

    "print out"

danh từ
  • 1.

    sách hoặc tài liệu khác được tạo ra bằng cách in.

    "print out"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you print out these photos for me?

Bạn có thể in những bức ảnh này ra cho tôi được không?

The artist decided to print her work in a limited edition.

Nghệ sĩ đã quyết định in tác phẩm của mình với số lượng có hạn.

Make sure to print your name clearly on the form.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

print - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어인쇄하다, 출력하다
Englishprint
简体中文打印
Tiếng Việtin
Françaisimprimer
Españolimprimir
Монголхэвлэх
ไทยพิมพ์

Câu hỏi thường gặp về print

print phát âm như thế nào?

print được phát âm là [/pɹɪnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

print có nghĩa là gì?

print có nghĩa là "in". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

print thuộc cấp độ nào?

print là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với print không?

Ví dụ: "Can you print out these photos for me?" — mang nghĩa "in".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI