prickly
gai góc
📚 Nghĩa
- 1.
Được bao phủ bởi gai hoặc vật nhọn, tạo cảm giác châm chích hoặc bị đâm khi chạm vào.
"The cactus has prickly spines."
- 2.
Dễ bị khó chịu hoặc xúc phạm; cáu kỉnh.
"He has a prickly personality."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be careful, the rose bush has very prickly thorns.
Hãy cẩn thận, bụi hồng có những gai rất nhọn.
His prickly response made it clear he didn't want to talk.
Phản ứng cộc cằn của anh ấy cho thấy rõ ràng anh ấy không muốn nói chuyện.
The desert plant has a prickly exterior to protect itself.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prickly - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về prickly
prickly phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc prickly.
prickly có nghĩa là gì?
prickly có nghĩa là "gai góc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prickly thuộc cấp độ nào?
prickly là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với prickly không?
Ví dụ: "Be careful, the rose bush has very prickly thorns." — mang nghĩa "gai góc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
