Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh prickly - gai góc

prickly

Cơ bản

gai góc

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Được bao phủ bởi gai hoặc vật nhọn, tạo cảm giác châm chích hoặc bị đâm khi chạm vào.

    "The cactus has prickly spines."

  • 2.

    Dễ bị khó chịu hoặc xúc phạm; cáu kỉnh.

    "He has a prickly personality."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Be careful, the rose bush has very prickly thorns.

Hãy cẩn thận, bụi hồng có những gai rất nhọn.

His prickly response made it clear he didn't want to talk.

Phản ứng cộc cằn của anh ấy cho thấy rõ ràng anh ấy không muốn nói chuyện.

The desert plant has a prickly exterior to protect itself.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

prickly - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어따끔거리는, 찔리는
Englishprickly
简体中文多刺的
繁體中文多刺的
日本語チクチクする
Tiếng Việtgai góc
Portuguêsespinhoso
Françaispiquant
Deutschstachelig
Españolpicoso
Монголхатгуулгатай
Bahasa Indonesiaberduri
Bahasa Melayuberduri
ไทยมีหนาม

Câu hỏi thường gặp về prickly

prickly phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc prickly.

prickly có nghĩa là gì?

prickly có nghĩa là "gai góc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

prickly thuộc cấp độ nào?

prickly là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với prickly không?

Ví dụ: "Be careful, the rose bush has very prickly thorns." — mang nghĩa "gai góc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI