Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh pretty - xinh đẹp

pretty

/ˈpɹɪti/

Cơ bản

xinh đẹp

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    làm hài lòng mắt hoặc các giác quan. Đặc biệt dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em, nhưng biểu thị sức hấp dẫn kém mãnh liệt hơn 'beautiful'.

    "pretty good"

phó từ
  • 1.

    khá, tương đối.

    "pretty good"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She wore a pretty dress to the party last night.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy xinh xắn đến bữa tiệc tối qua.

This coffee shop is pretty quiet in the mornings.

Quán cà phê này khá yên tĩnh vào buổi sáng.

The hike was challenging, but the view was pretty amazing.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "pretty" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

pretty - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어예쁜
Englishpretty
简体中文漂亮的
Tiếng Việtxinh đẹp
Françaisjoli
Españollindo
Монголцарайлаг
ไทยสวย

Câu hỏi thường gặp về pretty

pretty phát âm như thế nào?

pretty được phát âm là [/ˈpɹɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

pretty có nghĩa là gì?

pretty có nghĩa là "xinh đẹp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

pretty thuộc cấp độ nào?

pretty là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với pretty không?

Ví dụ: "She wore a pretty dress to the party last night." — mang nghĩa "xinh đẹp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI