Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh president - tổng thống

president

/ˈpɹɛzɨdənt/

Cơ bản

tổng thống

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người đứng đầu nhà nước của một nước cộng hòa, hoặc người lãnh đạo cao nhất của một tổ chức.

    "The president will address the nation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The president gave a speech to the whole nation.

Tổng thống đã có bài phát biểu trước toàn dân.

She was elected president of the student council.

Cô ấy được bầu làm chủ tịch hội học sinh.

The company president will visit our office tomorrow.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "president" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

president - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어대통령
Englishpresident
简体中文总统
繁體中文總統
日本語大統領
Tiếng Việttổng thống
Portuguêspresidente
Françaisprésident
DeutschPräsident
Españolpresidente
Монголерөнхийлөгч
Bahasa Indonesiapresiden
Bahasa Melayupresiden
ไทยประธานาธิบดี

Câu hỏi thường gặp về president

president phát âm như thế nào?

president được phát âm là [/ˈpɹɛzɨdənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

president có nghĩa là gì?

president có nghĩa là "tổng thống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

president thuộc cấp độ nào?

president là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với president không?

Ví dụ: "The president gave a speech to the whole nation." — mang nghĩa "tổng thống".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI