
preserve
/pɹəˈzɜːv/
bảo tồn
📚 Nghĩa
- 1.
Duy trì một thứ gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc hiện có, hoặc bảo vệ nó khỏi bị tổn hại.
"We must preserve the environment for future generations."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We must preserve our natural resources.
Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của mình.
Try to preserve the original flavor of the dish.
Hãy cố gắng giữ nguyên hương vị gốc của món ăn.
The museum's main goal is to preserve historical artifacts.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
preserve - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "preserve"
Câu hỏi thường gặp về preserve
preserve phát âm như thế nào?
preserve được phát âm là [/pɹəˈzɜːv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
preserve có nghĩa là gì?
preserve có nghĩa là "bảo tồn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
preserve thuộc cấp độ nào?
preserve là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với preserve không?
Ví dụ: "We must preserve our natural resources." — mang nghĩa "bảo tồn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
