present
/pɹəˈzɛnt/
hiện tại
📚 Nghĩa
- 1.
khoảnh khắc hoặc giai đoạn hiện tại.
"The present is all we have."
- 1.
tồn tại hoặc xảy ra bây giờ; hiện tại.
"The present is all we have."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The present is all we have.
Hiện tại là tất cả những gì chúng ta có.
Let's focus on the present moment and enjoy it.
Hãy tập trung vào khoảnh khắc hiện tại và tận hưởng nó.
The company's present financial situation is stable.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
present - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "present"
Câu hỏi thường gặp về present
present phát âm như thế nào?
present được phát âm là [/pɹəˈzɛnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
present có nghĩa là gì?
present có nghĩa là "hiện tại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
present thuộc cấp độ nào?
present là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với present không?
Ví dụ: "The present is all we have." — mang nghĩa "hiện tại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
