Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh preheat - làm nóng trước

preheat

Cơ bản

làm nóng trước

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    làm nóng trước khi nấu hoặc sử dụng

    "Preheat the oven to 350 degrees Fahrenheit."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Preheat the oven before you put the cake inside.

Làm nóng lò trước khi cho bánh vào.

You need to preheat the grill for burgers.

Bạn cần làm nóng vỉ nướng cho bánh mì kẹp thịt.

Don't forget to preheat the pan for stir-fry.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

preheat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어예열하다
Englishpreheat
简体中文预热
Tiếng Việtlàm nóng trước
Françaispréchauffer
Españolprecalentar
Монголурьдчилан халаах
ไทยอุ่นล่วงหน้า

Câu hỏi thường gặp về preheat

preheat phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc preheat.

preheat có nghĩa là gì?

preheat có nghĩa là "làm nóng trước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

preheat thuộc cấp độ nào?

preheat là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với preheat không?

Ví dụ: "Preheat the oven before you put the cake inside." — mang nghĩa "làm nóng trước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI