Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh preference - sự ưa thích

preference

/ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/

Cơ bản

sự ưa thích

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    sự thích hoặc mong muốn một thứ gì đó hoặc ai đó hơn những thứ khác.

    "a preference for spicy food"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is your preference for coffee?

Sở thích cà phê của bạn là gì?

He has a strong preference for spicy food.

Anh ấy có sở thích mạnh mẽ đối với đồ ăn cay.

The survey asked about user preference for different website layouts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

preference - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어선호
Englishpreference
简体中文偏好
繁體中文偏好
日本語好み
Tiếng Việtsự ưa thích
Portuguêspreferência
Françaispréférence
DeutschVorliebe
Españolpreferencia
Монголдавуу эрх
Bahasa Indonesiapreferensi
Bahasa Melayukeutamaan
ไทยความชอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "preference"

Câu hỏi thường gặp về preference

preference phát âm như thế nào?

preference được phát âm là [/ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

preference có nghĩa là gì?

preference có nghĩa là "sự ưa thích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

preference thuộc cấp độ nào?

preference là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với preference không?

Ví dụ: "What is your preference for coffee?" — mang nghĩa "sự ưa thích".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI