Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh practice - luyện tập

practice

/ˈpɹæktɪs/

Cơ bản

luyện tập

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    việc lặp đi lặp lại một hoạt động để cải thiện kỹ năng.

    "Regular practice is essential for mastering a musical instrument."

động từ
  • 1.

    thực hiện (một hoạt động) lặp đi lặp lại để cải thiện sự thành thạo.

    "Regular practice is essential for mastering a musical instrument."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to practice my English speaking.

Tôi cần luyện tập nói tiếng Anh của mình.

She practices yoga every morning to stay healthy.

Cô ấy tập yoga mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.

The doctor's practice is located downtown.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "practice" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

practice - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어연습
Englishpractice
简体中文练习
Tiếng Việtluyện tập
Françaispratique
Españolpráctica
Монголдасгал
ไทยการฝึกฝน

Câu hỏi thường gặp về practice

practice phát âm như thế nào?

practice được phát âm là [/ˈpɹæktɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

practice có nghĩa là gì?

practice có nghĩa là "luyện tập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

practice thuộc cấp độ nào?

practice là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với practice không?

Ví dụ: "I need to practice my English speaking." — mang nghĩa "luyện tập".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI