pot
/pɒt/
nồi
📚 Nghĩa
- 1.
Một vật chứa có đáy phẳng và thường có nắp, dùng để nấu thức ăn.
"Put the ingredients in the pot."
- 1.
Đặt (thứ gì đó) vào nồi hoặc hũ.
"Put the ingredients in the pot."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She put a large pot of water on the stove.
Cô ấy đặt một nồi nước lớn lên bếp.
Stir the soup in the pot so it doesn't burn.
Khuấy súp trong nồi để nó không bị cháy.
He carried the heavy pot to the kitchen table.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pot - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pot
pot phát âm như thế nào?
pot được phát âm là [/pɒt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pot có nghĩa là gì?
pot có nghĩa là "nồi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pot thuộc cấp độ nào?
pot là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với pot không?
Ví dụ: "She put a large pot of water on the stove." — mang nghĩa "nồi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
